送上門去 tống thượng môn khứ Hán Việt: tống thượng môn khứ Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 上 (thượng) + 門 (môn) + 去 (khứ)Hán Việttống thượng môn khứCấu tạo送 + 上 + 門 + 去 · tống + thượng + môn + khứ nghĩa thành phần: tống + thượng + môn + khứ Nghĩa EngCihui 送上門去 òngshàng ménqù ►See sòngshàng mén