送別

sòng bié tống biệt

Hán Việt: tống biệt · Pinyin: sòng bié

Tổng quan

tạm biệt ưa chân lúc chia tay. tống biệt tống biệt ☆Đưa chân lúc chia tay. tiễn đưa; tiễn biệt。送行。

Cấu tạo: (tống) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tống biệt tống biệt ☆Đưa chân lúc chia tay.
  • Cihui tạm biệt ưa chân lúc chia tay. tống biệt tống biệt ☆Đưa chân lúc chia tay. tiễn đưa; tiễn biệt。送行。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 送人離別。唐.李嘉祐〈送侍御史四叔歸朝〉詩:「淮南頻送別,臨水惜殘春。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 送行;告别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.送行;告别。

Eng

  • CC-CEDICT to see sb off; to bid farewell (to sb)
  • Cihui to see sb off; to bid farewell (to sb)

ja

  • JMdict farewell|send-off

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

告别 · 迎接