送别

sòng biétống biệt

Hán Việt: tống biệt · Pinyin: sòng bié

Tổng quan

tiễn đưa; tiễn biệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.送行; 告别。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

送人離別。唐.李嘉祐〈送侍御史四叔歸朝〉詩:「淮南頻送別,臨水惜殘春。」

Cấu tạo: 送 (tống) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn see sb. off

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 送人離別。唐.李嘉祐〈送侍御史四叔歸朝〉詩:「淮南頻送別,臨水惜殘春。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.送行; 告别。

Eng

  • JMdict farewell
  • JMdict send-off
  • Cihui to see sb off; to bid farewell (to sb)

Đức

  • Handedict Machs gut!, Lebewohl!

ja

  • JMdict 送別(そうべつ)

other

  • Nguồn khác Đưa chân lúc chia tay

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

告别 · 迎接