送到付現 tống đáo phó hiện Hán Việt: tống đáo phó hiện Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 到 (đáo) + 付 (phó) + 現 (hiện)Hán Việttống đáo phó hiệnCấu tạo送 + 到 + 付 + 現 · tống + đáo + phó + hiện nghĩa thành phần: tống + đáo + phó + hiện Nghĩa EngCihui 送到付現 òngdào fùxiàn v.p. pay on delivery