送去迎來 sòng qù yíng lái · tống khứ nghênh lai Hán Việt: tống khứ nghênh lai · Pinyin: sòng qù yíng lái Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 去 (khứ) + 迎 (nghênh) + 來 (lai)Pinyinsòng qù yíng láiHán Việttống khứ nghênh laiCấu tạo送 + 去 + 迎 + 來 · tống + khứ + nghênh + lai nghĩa thành phần: tống + khứ + nghênh + lai