送受話器 tống thụ thoại khí Hán Việt: tống thụ thoại khí Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 受 (thụ) + 話 (thoại) + 器 (khí)Hán Việttống thụ thoại khíCấu tạo送 + 受 + 話 + 器 · tống + thụ + thoại + khí nghĩa thành phần: tống + thụ + thoại + khí Nghĩa EngCihui 送受話器 òngshòuhuàqì n. transmitter-receiver (T.R.); receiver-transmitter M:¹tái