送子參軍 tống tử tham quân Hán Việt: tống tử tham quân Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 子 (tử) + 參 (tham) + 軍 (quân)Hán Việttống tử tham quânCấu tạo送 + 子 + 參 + 軍 · tống + tử + tham + quân nghĩa thành phần: tống + tử + tham + quân Nghĩa EngCihui 送子參軍 òng zǐ cānjūn v.p. send one's son to join the army