送官究辦 tống quan cứu bạn Hán Việt: tống quan cứu bạn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 官 (quan) + 究 (cứu) + 辦 (bạn)Hán Việttống quan cứu bạnCấu tạo送 + 官 + 究 + 辦 · tống + quan + cứu + bạn nghĩa thành phần: tống + quan + cứu + bạn Nghĩa EngCihui 送官究辦 òngguānjiūbàn f.e. turn sb. over to the court to be dealt with