送往勞來

sòng wǎng láo lái tống vãng lao lai

Hán Việt: tống vãng lao lai · Pinyin: sòng wǎng láo lái

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (vãng) + (lao) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容忙于交际应酬。同“送往迎来”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"送往迎来"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容忙于交际应酬。同送往迎来”。