送往視居 sòng wǎng shì jū · tống vãng thị cư Hán Việt: tống vãng thị cư · Pinyin: sòng wǎng shì jū Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 往 (vãng) + 視 (thị) + 居 (cư)Pinyinsòng wǎng shì jūHán Việttống vãng thị cưCấu tạo送 + 往 + 視 + 居 · tống + vãng + thị + cư nghĩa thành phần: tống + vãng + thị + cư