送往視居

sòng wǎng shì jū tống vãng thị cư

Hán Việt: tống vãng thị cư · Pinyin: sòng wǎng shì jū

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (vãng) + (thị) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礼葬死者,奉养生者。同“送往事居”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"送往事居"。
  • Tân Hoa Tự Điển 礼葬死者,奉养生者。同送往事居”。