送往迎來
tống vãng nghênh lai
Hán Việt: tống vãng nghênh lai · Pinyin: sòng wǎng yíng lái
Tổng quan
xem 迎來送往|迎来送往
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 迎來送往|迎来送往
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 走的欢送,来的欢迎。形容忙于交际应酬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.送往者,迎来者。多指应酬客人,接送官员。 2.指娼妓接送嫖客。
Eng
- CC-CEDICT see 迎來送往|迎来送往[ying2 lai2 song4 wang3]
- Cihui see 迎來送往|迎来送往