送故迎新
tống cố nghênh tân
Hán Việt: tống cố nghênh tân · Pinyin: sòng gù yíng xīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指欢送卸任的官吏,迎接新来接替的官吏。后也用于一般人事往来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"送旧迎新"。 2.指送旧官,迎新官。 3.指送旧岁,迎新年。 4.指娼妓送迎嫖客。
- Tân Hoa Tự Điển 旧指欢送卸任的官吏,迎接新来接替的官吏◇也用于一般人事往来。
Eng
- Cihui 送故迎新 ònggùyíngxīn f.e. 1. bid farewell to those departing and greet the arrival of newcomers 2. send off the old year and usher in the new year