送死養生 sòng sǐ yǎng shēng · tống tử dưỡng sanh Hán Việt: tống tử dưỡng sanh · Pinyin: sòng sǐ yǎng shēng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 死 (tử) + 養 (dưỡng) + 生 (sanh)Pinyinsòng sǐ yǎng shēngHán Việttống tử dưỡng sanhCấu tạo送 + 死 + 養 + 生 · tống + tử + dưỡng + sanh nghĩa thành phần: tống + tử + dưỡng + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 子女对父母的赡养和殡葬。