送煖偷寒 tống noãn thâu hàn Hán Việt: tống noãn thâu hàn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 煖 (noãn) + 偷 (thâu) + 寒 (hàn)Hán Việttống noãn thâu hànCấu tạo送 + 煖 + 偷 + 寒 · tống + noãn + thâu + hàn nghĩa thành phần: tống + noãn + thâu + hàn