送爵薦脯 sòng jué jiàn pú · tống tước tiến bô Hán Việt: tống tước tiến bô · Pinyin: sòng jué jiàn pú Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 爵 (tước) + 薦 (tiến) + 脯 (bô)Pinyinsòng jué jiàn púHán Việttống tước tiến bôCấu tạo送 + 爵 + 薦 + 脯 · tống + tước + tiến + bô nghĩa thành phần: tống + tước + tiến + bô