送牛奶馬車

tống ngưu nãi mã xa

Hán Việt: tống ngưu nãi mã xa

Tổng quan

xe phân phát sữa cho các nhà dân; xe đưa sữa

Cấu tạo: (tống) + (ngưu) + (nãi) + (mã) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe phân phát sữa cho các nhà dân; xe đưa sữa