送紙速率

tống chỉ tốc suất

Hán Việt: tống chỉ tốc suất

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (chỉ) + (tốc) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 送紙速率 òngzhǐ sùlǜ n. line feed