送親孃子 sòng qīn niáng zi · tống thân nương tử Hán Việt: tống thân nương tử · Pinyin: sòng qīn niáng zi Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 親 (thân) + 孃 (nương) + 子 (tử)Pinyinsòng qīn niáng ziHán Việttống thân nương tửCấu tạo送 + 親 + 孃 + 子 · tống + thân + nương + tử nghĩa thành phần: tống + thân + nương + tử