送貨日期 sòng huò rì qī · tống hóa nhật kì Hán Việt: tống hóa nhật kì · Pinyin: sòng huò rì qī Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 貨 (hóa) + 日 (nhật) + 期 (kì)Pinyinsòng huò rì qīHán Việttống hóa nhật kìCấu tạo送 + 貨 + 日 + 期 · tống + hóa + nhật + kì nghĩa thành phần: tống + hóa + nhật + kì