送郎从军

tống lang tòng quân

Hán Việt: tống lang tòng quân

Tổng quan

Tiễn chồng (chàng

Cấu tạo: (tống) + (lang) + (tòng) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tiễn chồng (chàng