送餐公司 sòng cān gōng sī · tống xan công ti Hán Việt: tống xan công ti · Pinyin: sòng cān gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 餐 (xan) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinsòng cān gōng sīHán Việttống xan công tiCấu tạo送 + 餐 + 公 + 司 · tống + xan + công + ti nghĩa thành phần: tống + xan + công + ti