送餐服務 sòngcān fúwù · tống xan phục vụ Hán Việt: tống xan phục vụ · Pinyin: sòngcān fúwù Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 餐 (xan) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinsòngcān fúwùHán Việttống xan phục vụCấu tạo送 + 餐 + 服 + 務 · tống + xan + phục + vụ nghĩa thành phần: tống + xan + phục + vụ Nghĩa EngCihui meals on wheels