適於季節 thích vu quý tiết Hán Việt: thích vu quý tiết Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 於 (vu) + 季 (quý) + 節 (tiết)Hán Việtthích vu quý tiếtCấu tạo適 + 於 + 季 + 節 · thích + vu + quý + tiết nghĩa thành phần: thích + vu + quý + tiết