適於採伐 shì yú cǎi fá · thích vu thải phạt Hán Việt: thích vu thải phạt · Pinyin: shì yú cǎi fá Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 於 (vu) + 採 (thải) + 伐 (phạt)Pinyinshì yú cǎi fáHán Việtthích vu thải phạtCấu tạo適 + 於 + 採 + 伐 · thích + vu + thải + phạt nghĩa thành phần: thích + vu + thải + phạt