適令商品

thích lệnh thương phẩm

Hán Việt: thích lệnh thương phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (lệnh) + (thương) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 適令商品 hìlìng shāngpǐn n. seasonable goods