適以相成

shì yǐ xiāng chéng thích dĩ tương thành

Hán Việt: thích dĩ tương thành · Pinyin: shì yǐ xiāng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (dĩ) + (tương) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恰好可以相辅相成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓恰好可以相辅相成。
  • Tân Hoa Tự Điển 指恰好可以相辅相成。