適合兒童 shì hé ér tóng · thích hợp nhi đồng Hán Việt: thích hợp nhi đồng · Pinyin: shì hé ér tóng Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 合 (hợp) + 兒 (nhi) + 童 (đồng)Pinyinshì hé ér tóngHán Việtthích hợp nhi đồngCấu tạo適 + 合 + 兒 + 童 · thích + hợp + nhi + đồng nghĩa thành phần: thích + hợp + nhi + đồng