適合某人 thích hợp mỗ nhân Hán Việt: thích hợp mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 合 (hợp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtthích hợp mỗ nhânCấu tạo適 + 合 + 某 + 人 · thích + hợp + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thích + hợp + mỗ + nhân