適合測量 shì hé cè liáng · thích hợp trắc lượng Hán Việt: thích hợp trắc lượng · Pinyin: shì hé cè liáng Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 合 (hợp) + 測 (trắc) + 量 (lượng)Pinyinshì hé cè liángHán Việtthích hợp trắc lượngCấu tạo適 + 合 + 測 + 量 · thích + hợp + trắc + lượng nghĩa thành phần: thích + hợp + trắc + lượng