適合航行 shì hé háng xíng · thích hợp hàng hành Hán Việt: thích hợp hàng hành · Pinyin: shì hé háng xíng Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 合 (hợp) + 航 (hàng) + 行 (hành)Pinyinshì hé háng xíngHán Việtthích hợp hàng hànhCấu tạo適 + 合 + 航 + 行 · thích + hợp + hàng + hành nghĩa thành phần: thích + hợp + hàng + hành