適定問題

thích định vấn đề

Hán Việt: thích định vấn đề

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (định) + (vấn) + (đề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 適定問題 hìdìng wèntí n. properly posed problem