適宜技術 shì yí jì shù · thích nghi kĩ thuật Hán Việt: thích nghi kĩ thuật · Pinyin: shì yí jì shù Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 宜 (nghi) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinshì yí jì shùHán Việtthích nghi kĩ thuậtCấu tạo適 + 宜 + 技 + 術 · thích + nghi + kĩ + thuật nghĩa thành phần: thích + nghi + kĩ + thuật