適應變化 thích ứng biến hóa Hán Việt: thích ứng biến hóa Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 應 (ứng) + 變 (biến) + 化 (hóa)Hán Việtthích ứng biến hóaCấu tạo適 + 應 + 變 + 化 · thích + ứng + biến + hóa nghĩa thành phần: thích + ứng + biến + hóa Nghĩa EngCihui 適應變化 hìyìng biànhuà n. <lg.> adaptation