適應氣候 shì yìng qì hòu · thích ứng khí hậu Hán Việt: thích ứng khí hậu · Pinyin: shì yìng qì hòu Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 應 (ứng) + 氣 (khí) + 候 (hậu)Pinyinshì yìng qì hòuHán Việtthích ứng khí hậuCấu tạo適 + 應 + 氣 + 候 · thích + ứng + khí + hậu nghĩa thành phần: thích + ứng + khí + hậu