適應係數 shì yìng xì shù · thích ứng hệ sổ Hán Việt: thích ứng hệ sổ · Pinyin: shì yìng xì shù Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 應 (ứng) + 係 (hệ) + 數 (sổ)Pinyinshì yìng xì shùHán Việtthích ứng hệ sổCấu tạo適 + 應 + 係 + 數 · thích + ứng + hệ + sổ nghĩa thành phần: thích + ứng + hệ + sổ