適應過程 shì yìng guò chéng · thích ứng quá trình Hán Việt: thích ứng quá trình · Pinyin: shì yìng guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 應 (ứng) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinshì yìng guò chéngHán Việtthích ứng quá trìnhCấu tạo適 + 應 + 過 + 程 · thích + ứng + quá + trình nghĩa thành phần: thích + ứng + quá + trình