適當其衝

shì dāng qí chōng thích đương kì xung

Hán Việt: thích đương kì xung · Pinyin: shì dāng qí chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (đương) + (kì) + (xung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正好对着冲要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正好对着冲要。