適當大小 shì dàng dà xiǎo · thích đương đại tiểu Hán Việt: thích đương đại tiểu · Pinyin: shì dàng dà xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 當 (đương) + 大 (đại) + 小 (tiểu)Pinyinshì dàng dà xiǎoHán Việtthích đương đại tiểuCấu tạo適 + 當 + 大 + 小 · thích + đương + đại + tiểu nghĩa thành phần: thích + đương + đại + tiểu