適當注意 shì dàng zhù yì · thích đương chú ý Hán Việt: thích đương chú ý · Pinyin: shì dàng zhù yì Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 當 (đương) + 注 (chú) + 意 (ý)Pinyinshì dàng zhù yìHán Việtthích đương chú ýCấu tạo適 + 當 + 注 + 意 · thích + đương + chú + ý nghĩa thành phần: thích + đương + chú + ý