適者生存

shì zhě shēng cún thích giả sanh tồn

Hán Việt: thích giả sanh tồn · Pinyin: shì zhě shēng cún

Tổng quan

sinh tồn của kẻ thích nghi nhất

Cấu tạo: (thích) + (giả) + (sanh) + (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh tồn của kẻ thích nghi nhất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 适:符合,适应。适应环境要求的就能生存下去

Eng

  • CC-CEDICT survival of the fittest
  • Cihui survival of the fittest