適耕狀態 thích canh trạng thái Hán Việt: thích canh trạng thái Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 耕 (canh) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Hán Việtthích canh trạng tháiCấu tạo適 + 耕 + 狀 + 態 · thích + canh + trạng + thái nghĩa thành phần: thích + canh + trạng + thái Nghĩa EngCihui 適耕狀態 hìgēng zhuàngtài n. arability