適逢其時

shì féng qí shí thích phùng kì thì

Hán Việt: thích phùng kì thì · Pinyin: shì féng qí shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (phùng) + (kì) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恰巧碰上那个机会或时机。同“适逢其会”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"适逢其会"。
  • Tân Hoa Tự Điển 恰巧碰上那个机会或时机。同适逢其会”。