適酸植物 thích toan thực vật Hán Việt: thích toan thực vật Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 酸 (toan) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtthích toan thực vậtCấu tạo適 + 酸 + 植 + 物 · thích + toan + thực + vật nghĩa thành phần: thích + toan + thực + vật