適鈣植物 thích cái thực vật Hán Việt: thích cái thực vật Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 鈣 (cái) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtthích cái thực vậtCấu tạo適 + 鈣 + 植 + 物 · thích + cái + thực + vật nghĩa thành phần: thích + cái + thực + vật