逃不掉地

đào bất điệu địa

Hán Việt: đào bất điệu địa

Tổng quan

không thể thoát được, chắc chắn không thể gỡ ra, gắn bó chặt chẽ

Cấu tạo: (đào) + (bất) + (điệu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể thoát được, chắc chắn không thể gỡ ra, gắn bó chặt chẽ