逃亡地主 đào vong địa chủ Hán Việt: đào vong địa chủ Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 亡 (vong) + 地 (địa) + 主 (chủ)Hán Việtđào vong địa chủCấu tạo逃 + 亡 + 地 + 主 · đào + vong + địa + chủ nghĩa thành phần: đào + vong + địa + chủ Nghĩa EngCihui 逃亡地主 áowáng dìzhǔ n. <PRC> fugitive landlords M:ge/¹míng