逃兵役者 đào binh dịch giả Hán Việt: đào binh dịch giả Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 兵 (binh) + 役 (dịch) + 者 (giả)Hán Việtđào binh dịch giảCấu tạo逃 + 兵 + 役 + 者 · đào + binh + dịch + giả nghĩa thành phần: đào + binh + dịch + giả