逃出虎口 đào xuất hổ khẩu Hán Việt: đào xuất hổ khẩu Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 出 (xuất) + 虎 (hổ) + 口 (khẩu)Hán Việtđào xuất hổ khẩuCấu tạo逃 + 出 + 虎 + 口 · đào + xuất + hổ + khẩu nghĩa thành phần: đào + xuất + hổ + khẩu Nghĩa EngCihui 逃出虎口 áochū hǔkǒu v.o. escape from a very dangerous situation