逃出重圍 đào xuất trọng vi Hán Việt: đào xuất trọng vi Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 出 (xuất) + 重 (trọng) + 圍 (vi)Hán Việtđào xuất trọng viCấu tạo逃 + 出 + 重 + 圍 · đào + xuất + trọng + vi nghĩa thành phần: đào + xuất + trọng + vi Nghĩa EngCihui 逃出重圍 áochū chóngwéi v.o. break out from a heavy siege